催泪剂 đọc là cuī lèi jì, nghĩa là chất gây chảy nước mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 催泪剂
催泪剂 nghĩa là gì?
催泪剂 (cuī lèi jì) nghĩa là chất gây chảy nước mắt.
Cách viết 催泪剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 催, 泪, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.