傻愣愣
[shǎ lèng lèng] [傻 愣 愣]
nhìn đờ đẫn; sững sờ
傻愣愣 đọc là shǎ lèng lèng, nghĩa là nhìn đờ đẫn; sững sờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎ lèng lèng] [傻 愣 愣]
nhìn đờ đẫn; sững sờ
傻愣愣 (shǎ lèng lèng) nghĩa là nhìn đờ đẫn; sững sờ.
Viết lần lượt từng chữ 傻, 愣, 愣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.