僧伽
[sēng qié] [僧 伽]
(Phật giáo) tăng đoàn; cộng đồng tu sĩ; nhà sư
僧伽 đọc là sēng qié, nghĩa là (Phật giáo) tăng đoàn; cộng đồng tu sĩ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sēng qié] [僧 伽]
(Phật giáo) tăng đoàn; cộng đồng tu sĩ; nhà sư
僧伽 (sēng qié) nghĩa là (Phật giáo) tăng đoàn; cộng đồng tu sĩ.
Viết lần lượt từng chữ 僧, 伽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.