僧徒
[sēng tú] [僧 徒]
các nhà sư Phật giáo
僧徒 đọc là sēng tú, nghĩa là các nhà sư Phật giáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sēng tú] [僧 徒]
các nhà sư Phật giáo
僧徒 (sēng tú) nghĩa là các nhà sư Phật giáo.
Viết lần lượt từng chữ 僧, 徒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.