僭越
[jiàn yuè] [僭 越]
chiếm quyền; vượt quá thẩm quyền của mình
僭越 đọc là jiàn yuè, nghĩa là chiếm quyền; vượt quá thẩm quyền của mình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn yuè] [僭 越]
chiếm quyền; vượt quá thẩm quyền của mình
僭越 (jiàn yuè) nghĩa là chiếm quyền; vượt quá thẩm quyền của mình.
Viết lần lượt từng chữ 僭, 越 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.