僵卧 đọc là jiāng wò, nghĩa là nằm cứng đơ không cử động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 僵卧
僵卧 nghĩa là gì?
僵卧 (jiāng wò) nghĩa là nằm cứng đơ không cử động.
Cách viết 僵卧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 僵, 卧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.