僵尸
[jiāng shī] [僵 尸]
cương thi; jiang shi; ma cà rồng Trung Quốc
僵尸 đọc là jiāng shī, nghĩa là cương thi; jiang shi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāng shī] [僵 尸]
cương thi; jiang shi; ma cà rồng Trung Quốc
僵尸 (jiāng shī) nghĩa là cương thi; jiang shi.
Viết lần lượt từng chữ 僵, 尸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 僵尸粉 (jiāng shī fěn) – "fan zombie", người theo dõi giả, có thể mua để tăng độ phổ biến trê…; 僵尸车 (jiāng shī chē) – (thông tục) xe bị bỏ hoang; 僵尸网络 (jiāng shī wǎng luò) – mạng máy tính ma.