僵尸车
[jiāng shī chē] [僵 尸 车]
(thông tục) xe bị bỏ hoang
僵尸车 đọc là jiāng shī chē, nghĩa là (thông tục) xe bị bỏ hoang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāng shī chē] [僵 尸 车]
(thông tục) xe bị bỏ hoang
僵尸车 (jiāng shī chē) nghĩa là (thông tục) xe bị bỏ hoang.
Viết lần lượt từng chữ 僵, 尸, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.