僵尸网络
[jiāng shī wǎng luò] [僵 尸 网 络]
mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)
僵尸网络 đọc là jiāng shī wǎng luò, nghĩa là mạng máy tính ma; mạng thây ma. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāng shī wǎng luò] [僵 尸 网 络]
mạng máy tính ma; mạng thây ma; mạng nô lệ (được sử dụng bởi những người gửi thư rác)
僵尸网络 (jiāng shī wǎng luò) nghĩa là mạng máy tính ma; mạng thây ma.
Viết lần lượt từng chữ 僵, 尸, 网, 络 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.