八国集团
[bā guó jí tuán] [八 国 集 团]
G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
八国集团 đọc là bā guó jí tuán, nghĩa là G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā guó jí tuán] [八 国 集 团]
G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)
八国集团 (bā guó jí tuán) nghĩa là G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển).
Viết lần lượt từng chữ 八, 国, 集, 团 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.