八目鳗
[bā mù mán] [八 目 鳗]
cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)
八目鳗 đọc là bā mù mán, nghĩa là cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bā mù mán] [八 目 鳗]
cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae)
八目鳗 (bā mù mán) nghĩa là cá mút đá (loài cá không hàm thuộc họ Petromyzontidae).
Viết lần lượt từng chữ 八, 目, 鳗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.