六氟化硫
[liù fú huà liú] [六 氟 化 硫]
lưu huỳnh hexafluoride
六氟化硫 đọc là liù fú huà liú, nghĩa là lưu huỳnh hexafluoride. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liù fú huà liú] [六 氟 化 硫]
lưu huỳnh hexafluoride
六氟化硫 (liù fú huà liú) nghĩa là lưu huỳnh hexafluoride.
Viết lần lượt từng chữ 六, 氟, 化, 硫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.