兵戈扰攘
[bīng gē rǎo rǎng] [兵 戈 扰 攘]
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
兵戈扰攘 đọc là bīng gē rǎo rǎng, nghĩa là binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bīng gē rǎo rǎng] [兵 戈 扰 攘]
binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
兵戈扰攘 (bīng gē rǎo rǎng) nghĩa là binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn.
Viết lần lượt từng chữ 兵, 戈, 扰, 攘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.