冒大不韪
[mào dà bù wěi] [冒 ĐẠI BẤT 韪]
(thành ngữ) đối mặt với sự chỉ trích
冒大不韪 đọc là mào dà bù wěi, nghĩa là (thành ngữ) đối mặt với sự chỉ trích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mào dà bù wěi] [冒 ĐẠI BẤT 韪]
(thành ngữ) đối mặt với sự chỉ trích
冒大不韪 (mào dà bù wěi) nghĩa là (thành ngữ) đối mặt với sự chỉ trích.
Viết lần lượt từng chữ 冒, 大, 不, 韪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.