冒犯者
[mào fàn zhě] [冒 犯 者]
người xúc phạm
冒犯者 đọc là mào fàn zhě, nghĩa là người xúc phạm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mào fàn zhě] [冒 犯 者]
người xúc phạm
冒犯者 (mào fàn zhě) nghĩa là người xúc phạm.
Viết lần lượt từng chữ 冒, 犯, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.