冲塌 đọc là chōng tā, nghĩa là làm sập (đập). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 冲塌
冲塌 nghĩa là gì?
冲塌 (chōng tā) nghĩa là làm sập (đập).
Cách viết 冲塌 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 冲, 塌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.