凄惶
[qī huáng] [凄 惶]
đau khổ và khiếp sợ; quẫn trí (văn học)
凄惶 đọc là qī huáng, nghĩa là đau khổ và khiếp sợ; quẫn trí (văn học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qī huáng] [凄 惶]
đau khổ và khiếp sợ; quẫn trí (văn học)
凄惶 (qī huáng) nghĩa là đau khổ và khiếp sợ; quẫn trí (văn học).
Viết lần lượt từng chữ 凄, 惶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.