凯特 đọc là kǎi tè, nghĩa là Kate (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 凯特
凯特 nghĩa là gì?
凯特 (kǎi tè) nghĩa là Kate (tên).
Cách viết 凯特 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 凯, 特 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.