凯蒂
[kǎi dì] [凯 蒂]
(tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v.
凯蒂 đọc là kǎi dì, nghĩa là (tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎi dì] [凯 蒂]
(tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v.
凯蒂 (kǎi dì) nghĩa là (tên) Kitty, Cathy, Katy, Caddy, v.v..
Viết lần lượt từng chữ 凯, 蒂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 凯蒂猫 (kǎi dì māo) – Hello Kitty.