凶神恶煞
[xiōng shén è shà] [凶 神 恶 煞]
hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
凶神恶煞 đọc là xiōng shén è shà, nghĩa là hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiōng shén è shà] [凶 神 恶 煞]
hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
凶神恶煞 (xiōng shén è shà) nghĩa là hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật.
Viết lần lượt từng chữ 凶, 神, 恶, 煞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.