XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

击溃 đọc là jī kuì, nghĩa là đánh bại; đập tan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 击溃

击溃 nghĩa là gì?

击溃 (jī kuì) nghĩa là đánh bại; đập tan.

Cách viết 击溃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 击, 溃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.