函洞 đọc là hán dòng, nghĩa là biến thể của 涵洞 (hán dòng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 函洞
函洞 nghĩa là gì?
函洞 (hán dòng) nghĩa là biến thể của 涵洞 (hán dòng).
Cách viết 函洞 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 函, 洞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.