切片检查
[qiē piàn jiǎn chá] [切 片 检 查]
kiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết
切片检查 đọc là qiē piàn jiǎn chá, nghĩa là kiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiē piàn jiǎn chá] [切 片 检 查]
kiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết
切片检查 (qiē piàn jiǎn chá) nghĩa là kiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết.
Viết lần lượt từng chữ 切, 片, 检, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.