刑拘
[xíng jū] [刑 拘]
tạm giam hình sự; giam giữ hình sự; viết tắt của 刑事拘留 (xíng shì jū liú)
刑拘 đọc là xíng jū, nghĩa là tạm giam hình sự; giam giữ hình sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xíng jū] [刑 拘]
tạm giam hình sự; giam giữ hình sự; viết tắt của 刑事拘留 (xíng shì jū liú)
刑拘 (xíng jū) nghĩa là tạm giam hình sự; giam giữ hình sự.
Viết lần lượt từng chữ 刑, 拘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.