剁碎
[duò suì] [剁 碎]
băm nhỏ
剁碎 đọc là duò suì, nghĩa là băm nhỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[duò suì] [剁 碎]
băm nhỏ
剁碎 (duò suì) nghĩa là băm nhỏ.
Viết lần lượt từng chữ 剁, 碎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.