副教授
[fù jiào shòu] [副 教 授]
phó giáo sư (chức vụ đại học)
副教授 đọc là fù jiào shòu, nghĩa là phó giáo sư (chức vụ đại học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù jiào shòu] [副 教 授]
phó giáo sư (chức vụ đại học)
副教授 (fù jiào shòu) nghĩa là phó giáo sư (chức vụ đại học).
Viết lần lượt từng chữ 副, 教, 授 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.