副驾驶座
[fù jià shǐ zuò] [副 驾 驶 座]
ghế phụ phía trước
副驾驶座 đọc là fù jià shǐ zuò, nghĩa là ghế phụ phía trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù jià shǐ zuò] [副 驾 驶 座]
ghế phụ phía trước
副驾驶座 (fù jià shǐ zuò) nghĩa là ghế phụ phía trước.
Viết lần lượt từng chữ 副, 驾, 驶, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.