剿袭 đọc là chāo xí, nghĩa là biến thể của 抄袭 (chāo xí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 剿袭
剿袭 nghĩa là gì?
剿袭 (chāo xí) nghĩa là biến thể của 抄袭 (chāo xí).
Cách viết 剿袭 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 剿, 袭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.