勋绩 đọc là xūn jì, nghĩa là thành tích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 勋绩
勋绩 nghĩa là gì?
勋绩 (xūn jì) nghĩa là thành tích.
Cách viết 勋绩 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 勋, 绩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.