包浆 đọc là bāo jiāng, nghĩa là lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 包浆
包浆 nghĩa là gì?
包浆 (bāo jiāng) nghĩa là lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ).
Cách viết 包浆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 包, 浆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.