XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

匪穴 đọc là fěi xué, nghĩa là sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 匪穴

匪穴 nghĩa là gì?

匪穴 (fěi xué) nghĩa là sào huyệt của cướp; căn cứ phiến loạn.

Cách viết 匪穴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 匪, 穴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.