卡垫 đọc là kǎ diàn, nghĩa là thảm (Tạng); tấm lót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 卡垫
卡垫 nghĩa là gì?
卡垫 (kǎ diàn) nghĩa là thảm (Tạng); tấm lót.
Cách viết 卡垫 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 卡, 垫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.