XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卡巴斯基 đọc là kǎ bā sī jī, nghĩa là Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卡巴斯基

卡巴斯基 nghĩa là gì?

卡巴斯基 (kǎ bā sī jī) nghĩa là Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính).

Cách viết 卡巴斯基 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卡, 巴, 斯, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.