卡巴斯基
[kǎ bā sī jī] [卡 巴 斯 基]
Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)
卡巴斯基 đọc là kǎ bā sī jī, nghĩa là Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎ bā sī jī] [卡 巴 斯 基]
Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)
卡巴斯基 (kǎ bā sī jī) nghĩa là Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 卡, 巴, 斯, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.