XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卤莽 đọc là lǔ mǎng, nghĩa là biến thể của 鲁莽 (lǔ mǎng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卤莽

卤莽 nghĩa là gì?

卤莽 (lǔ mǎng) nghĩa là biến thể của 鲁莽 (lǔ mǎng).

Cách viết 卤莽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卤, 莽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.