卯兔
[mǎo tù] [卯 兔]
Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)
卯兔 đọc là mǎo tù, nghĩa là Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎo tù] [卯 兔]
Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011)
卯兔 (mǎo tù) nghĩa là Năm thứ 4, năm Mão (ví dụ: 2011).
Viết lần lượt từng chữ 卯, 兔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.