XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卵母细胞 đọc là luǎn mǔ xì bāo, nghĩa là (biology) tế bào trứng; noãn bào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 卵母细胞

卵母细胞 nghĩa là gì?

卵母细胞 (luǎn mǔ xì bāo) nghĩa là (biology) tế bào trứng; noãn bào.

Cách viết 卵母细胞 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卵, 母, 细, 胞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.