XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

卵黄腺 đọc là luǎn huáng xiàn, nghĩa là tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

卵黄腺

[luǎn huáng xiàn] [卵 黄 腺]

tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học)

Hỏi đáp về từ 卵黄腺

卵黄腺 nghĩa là gì?

卵黄腺 (luǎn huáng xiàn) nghĩa là tuyến noãn hoàng; vitellaria (trong sinh học).

Cách viết 卵黄腺 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 卵, 黄, 腺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.