厌酷球孢子菌
[yàn kù qiú bāo zǐ jūn] [厌 酷 球 孢 子 菌]
Coccidioides immitis
厌酷球孢子菌 đọc là yàn kù qiú bāo zǐ jūn, nghĩa là Coccidioides immitis. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yàn kù qiú bāo zǐ jūn] [厌 酷 球 孢 子 菌]
Coccidioides immitis
厌酷球孢子菌 (yàn kù qiú bāo zǐ jūn) nghĩa là Coccidioides immitis.
Viết lần lượt từng chữ 厌, 酷, 球, 孢, 子, 菌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.