受体拮抗剂
[shòu tǐ jié kàng jì] [受 体 拮 抗 剂]
chất đối kháng thụ thể
受体拮抗剂 đọc là shòu tǐ jié kàng jì, nghĩa là chất đối kháng thụ thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shòu tǐ jié kàng jì] [受 体 拮 抗 剂]
chất đối kháng thụ thể
受体拮抗剂 (shòu tǐ jié kàng jì) nghĩa là chất đối kháng thụ thể.
Viết lần lượt từng chữ 受, 体, 拮, 抗, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.