古驰
[gǔ chí] [古 驰]
Gucci (thương hiệu)
景德镇的瓷器自古驰名天下。
jǐng dé zhèn de cí qì zì gǔ chí míng tiān xià.Đồ gốm sứ Cảnh Đức Trấn từ xưa đã nổi tiếng khắp thiên hạ.
古驰 đọc là gǔ chí, nghĩa là Gucci (thương hiệu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ chí] [古 驰]
Gucci (thương hiệu)
景德镇的瓷器自古驰名天下。
jǐng dé zhèn de cí qì zì gǔ chí míng tiān xià.Đồ gốm sứ Cảnh Đức Trấn từ xưa đã nổi tiếng khắp thiên hạ.
古驰 (gǔ chí) nghĩa là Gucci (thương hiệu).
Viết lần lượt từng chữ 古, 驰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.