古鲁鲁
[gǔ lǔ lǔ] [古 鲁 鲁]
(từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn
古鲁鲁 đọc là gǔ lǔ lǔ, nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ lǔ lǔ] [古 鲁 鲁]
(từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn
古鲁鲁 (gǔ lǔ lǔ) nghĩa là (từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn.
Viết lần lượt từng chữ 古, 鲁, 鲁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.