吊挂 đọc là diào guà, nghĩa là treo; lơ lửng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 吊挂
吊挂 nghĩa là gì?
吊挂 (diào guà) nghĩa là treo; lơ lửng.
Cách viết 吊挂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 吊, 挂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.