张挂 đọc là zhāng guà, nghĩa là treo (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 张挂
张挂 nghĩa là gì?
张挂 (zhāng guà) nghĩa là treo (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.).
Cách viết 张挂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 张, 挂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.