XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

吐丝自缚 đọc là tǔ sī zì fù, nghĩa là tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 吐丝自缚

吐丝自缚 nghĩa là gì?

吐丝自缚 (tǔ sī zì fù) nghĩa là tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra.

Cách viết 吐丝自缚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 吐, 丝, 自, 缚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.