吐丝自缚
[tǔ sī zì fù] [吐 丝 自 缚]
tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
吐丝自缚 đọc là tǔ sī zì fù, nghĩa là tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔ sī zì fù] [吐 丝 自 缚]
tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
吐丝自缚 (tǔ sī zì fù) nghĩa là tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra.
Viết lần lượt từng chữ 吐, 丝, 自, 缚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.