吐司
[tǔ sī] [吐 司]
bánh mì lát (từ mượn từ "toast")
请帮我烤两片吐司面包。
qǐng bāng wǒ kǎo liǎng piàn tǔ sī miàn bāo.Làm ơn nướng giúp tôi hai lát bánh mì gối.
吐司 đọc là tǔ sī, nghĩa là bánh mì lát (từ mượn từ "toast"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǔ sī] [吐 司]
bánh mì lát (từ mượn từ "toast")
请帮我烤两片吐司面包。
qǐng bāng wǒ kǎo liǎng piàn tǔ sī miàn bāo.Làm ơn nướng giúp tôi hai lát bánh mì gối.
吐司 (tǔ sī) nghĩa là bánh mì lát (từ mượn từ "toast").
Viết lần lượt từng chữ 吐, 司 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.