吟咏 đọc là yín yǒng, nghĩa là ngâm thơ; hát (về thơ ca). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 吟咏
吟咏 nghĩa là gì?
吟咏 (yín yǒng) nghĩa là ngâm thơ; hát (về thơ ca).
Cách viết 吟咏 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 吟, 咏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.