XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

呆根 đọc là dāi gēn, nghĩa là (văn học) kẻ ngốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 呆根

呆根 nghĩa là gì?

呆根 (dāi gēn) nghĩa là (văn học) kẻ ngốc.

Cách viết 呆根 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 呆, 根 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.