咕唧
[gū jī] [咕 唧]
thì thầm; lẩm bẩm
咕唧 đọc là gū jī, nghĩa là thì thầm; lẩm bẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gū jī] [咕 唧]
thì thầm; lẩm bẩm
咕唧 (gū jī) nghĩa là thì thầm; lẩm bẩm.
Viết lần lượt từng chữ 咕, 唧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.