咕噜肉
[gū lū ròu] [咕 噜 肉]
thịt chua ngọt (thịt heo)
咕噜肉 đọc là gū lū ròu, nghĩa là thịt chua ngọt (thịt heo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gū lū ròu] [咕 噜 肉]
thịt chua ngọt (thịt heo)
咕噜肉 (gū lū ròu) nghĩa là thịt chua ngọt (thịt heo).
Viết lần lượt từng chữ 咕, 噜, 肉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.