咬着耳朵
[yǎo zhe ěr duo] [咬 着 耳 朵]
nói thầm vào tai ai đó
咬着耳朵 đọc là yǎo zhe ěr duo, nghĩa là nói thầm vào tai ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎo zhe ěr duo] [咬 着 耳 朵]
nói thầm vào tai ai đó
咬着耳朵 (yǎo zhe ěr duo) nghĩa là nói thầm vào tai ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 咬, 着, 耳, 朵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.